Tại phiên chiều 14/10 của Hội nghị Thượng đỉnh Đổi mới Sáng tạo Việt Nam (VIS 2026) ở TP.HCM, các diễn giả từ Alibaba Cloud, Yole Group và GreenNode cùng chỉ vào một điểm nghẽn. Việt Nam không thiếu ý tưởng về công nghệ lõi, nhưng còn thiếu một đường ống đưa nghiên cứu từ phòng thí nghiệm vào dây chuyền sản xuất.
Khán phòng phiên chiều 14/10 của VIS 2026 tại TP.HCM.
Chiều 14/10 tại TP.HCM, Giám đốc Alibaba Cloud Việt Nam Zhao Xuejiao đặt bài toán điện năng cạnh bài toán dữ liệu ngữ cảnh khi nói về AI trong nhà máy. Màn hình phía sau bà ghi tên bài phát biểu về làn sóng công nghiệp tiếp theo, nơi công nghệ lõi và AI gặp nhau ở xưởng sản xuất.
Chi tiết ấy cho thấy câu hỏi về AI trong công nghiệp đã đổi chỗ. Doanh nghiệp không còn hỏi AI làm được gì, mà hỏi hạ tầng nào đủ sức nuôi nó chạy mỗi ngày với chi phí chấp nhận được.
Cùng buổi chiều, các phiên thảo luận về bán dẫn và thương mại hóa công nghệ lõi đi tới một kết luận gần giống. Điểm nghẽn của Việt Nam nằm ở đoạn ống nối phòng thí nghiệm với dây chuyền, thay vì nằm ở số lượng ý tưởng.
AI tác tử ngốn điện và chỉ quyết đúng khi có ngữ cảnh
Bà Zhao Xuejiao gọi tên làn sóng AI tác tử (agentic AI), loại hệ thống tự lập kế hoạch và tự ra quyết định trong một chuỗi tác vụ. Theo đại diện Alibaba Cloud, những hệ thống này cần hạ tầng tính toán tiêu tốn lượng điện năng lớn. Doanh nghiệp vì vậy phải dự báo nhu cầu vận hành và vạch lộ trình dùng AI trước khi triển khai.
Khi bước dự báo bị bỏ qua, hóa đơn điện có thể bào mòn chính phần hiệu quả mà doanh nghiệp kỳ vọng ở AI. Đây là bài toán mà các nhà máy Việt Nam, vốn đã chịu áp lực về giá điện và nguồn cung điện ổn định, sẽ phải tính sớm hơn các ngành dịch vụ.
Bà Zhao Xuejiao, Giám đốc Alibaba Cloud Việt Nam, trình bày về làn sóng công nghiệp mới tại VIS 2026.
Điểm thứ hai bà Zhao nêu ra nằm ở ngữ cảnh. AI không tự đưa ra quyết định đúng nếu thiếu ngữ cảnh, nên doanh nghiệp cần xây tập dữ liệu ngữ cảnh của ngành mình và chuẩn hóa cấu trúc câu lệnh (prompt) trước khi giao việc cho máy.
Trong nhà máy, đại diện Alibaba Cloud cho rằng AI không thay thế máy móc mà kết nối toàn bộ thiết bị để chúng phối hợp dưới sự điều khiển của con người. Mục tiêu bà nhấn mạnh là đóng gói kinh nghiệm vận hành thành tri thức có thể tái lập. Với một xưởng sản xuất, giá trị của bước này nằm ở chỗ tay nghề của người thợ giỏi nhất không rời xưởng cùng người đó khi họ nghỉ việc.
Để vượt giới hạn về chi phí và công suất tính toán, Alibaba Cloud phát triển hệ giải pháp AI dựa trên dòng chip AI do hãng tự thiết kế. Hướng đi này cho thấy các hãng điện toán đám mây lớn coi chip riêng là đòn bẩy chi phí, thay vì chỉ trông vào GPU mua ngoài.
Việt Nam đang đứng ở khâu nào trong chuỗi bán dẫn
Giám đốc khu vực Đông Nam Á của Yole Group Calvin Yong nêu 4 điều kiện sống còn cho ngành bán dẫn của một quốc gia. Đó là nhân lực chuyên sâu, mạng lưới nhà cung cấp khép kín, nguồn vốn chấp nhận rủi ro và hạ tầng nền gồm điện ổn định cùng nước siêu tinh khiết.
Theo ông Calvin Yong, Việt Nam đã có chỗ đứng ở khâu lắp ráp, kiểm thử và đóng gói chip cũng như ở khâu thiết kế vi mạch. Nhưng thách thức lớn nằm ở chuỗi cung ứng linh kiện trong nước và năng lực chế tạo tấm wafer, khâu đầu của dây chuyền mà Việt Nam chưa có nhà máy vận hành ở quy mô thương mại.
Ông Thomas Pang, Quyền CEO Neuron Digital Group, trình bày về vị trí của Việt Nam trong chuỗi giá trị bán dẫn.
Quyền CEO Neuron Digital Group Thomas Pang nhìn cùng vấn đề từ phía doanh nghiệp. Theo ông, làn sóng tái cấu trúc chuỗi cung ứng bán dẫn mở ra cơ hội cho Việt Nam. Nhưng doanh nghiệp trong nước sẽ mắc kẹt ở các khâu gia công giá trị thấp nếu không dịch chuyển lên thiết kế chip và dùng dữ liệu để cải tiến quy trình sản xuất.
Đặt cạnh nhau, bài toán điện năng của Alibaba Cloud và yêu cầu nước siêu tinh khiết của Yole Group thực chất là cùng một câu hỏi. Công nghệ lõi đòi hỏi hạ tầng vật lý phải đi trước, và hạ tầng đó không thể dựng xong trong vài quý.
Đoạn ống đứt giữa giảng đường và dây chuyền
Đại diện phòng nghiên cứu AI của GreenNode thuộc VNG chỉ ra độ lệch pha giữa hai bên. Trường đại học vận hành theo học kỳ và chạy theo chỉ tiêu bài báo khoa học, trong khi doanh nghiệp chạy theo quý và theo bài toán thị trường.
Mô hình Saigon AI Hub giữa VNG, Đại học Quốc gia TP.HCM và Google AI Futures Fund được nêu như một cách nối lại đoạn ống này. Thay vì bắt đầu từ đề tài nhà nghiên cứu yêu thích, mô hình này xuất phát từ bài toán thật của doanh nghiệp. Sau đó, nhóm nghiên cứu được cấp hạ tầng GPU, vốn và chỗ làm việc để đưa sản phẩm ra thị trường.
Chủ tịch Hiệp hội Công nghệ Marlborough Mitchell Pham, cũng là thành viên hội đồng quản trị Hiệp hội Công nghệ New Zealand (NZTech), mang tới một cách nối khác. New Zealand gom các cộng đồng chuyên môn như công nghệ tài chính, công nghệ nông nghiệp và AI về dưới một mái nhà chung. Cơ quan quản lý nhà nước được mời ngồi thẳng vào hội đồng quản trị, nhờ đó rào cản chính sách được tháo ngay tại bàn họp.
Một bài học khác được các diễn giả nhắc lại là Viện Nghiên cứu Công nghệ Công nghiệp Đài Loan (ITRI) và Cơ quan Khoa học, Công nghệ và Nghiên cứu Singapore (A*STAR). Hai mô hình này cho thấy cần một tổ chức trung gian có chính phủ hậu thuẫn để dẫn dắt cả chuỗi từ ý tưởng tới thương mại hóa. TSMC ra đời năm 1987 từ một dự án do ITRI dẫn dắt, với sự hậu thuẫn đến từ Đài Loan và vốn góp từ Philips.
Phiên thảo luận về thương mại hóa công nghệ lõi xuyên biên giới tại VIS 2026 chiều 14/10.
Phiên thảo luận về thương mại hóa công nghệ lõi xuyên biên giới có 2 diễn giả từ khối học thuật là Marc Kramer của VinUniversity và PGS. Steven White của Viện Công nghệ Châu Á (AIT). Phía tổ chức chuyên ngành và doanh nghiệp có Kent Matla của Viện Quản lý Đổi mới Sáng tạo Úc (AIMI) và bà Đỗ Hồng Hạnh của BUYO Solutions. Nhóm diễn giả này đặt vốn kiên nhẫn lên đầu, vì công nghệ lõi có chu kỳ nghiên cứu dài và rủi ro cao ở giai đoạn đầu.
Sản phẩm muốn ra thị trường quốc tế còn phải đáp ứng ngay từ đầu tiêu chuẩn ESG, chứng nhận an toàn và quy chuẩn công nghiệp toàn cầu. Các diễn giả cũng cho rằng cơ chế pháp lý về tài sản trí tuệ phải minh bạch từ khâu phân chia lợi nhuận tới khâu đăng ký bằng sáng chế quốc tế, để nhà nghiên cứu Việt không mất phần giá trị mình tạo ra.
Bà Raïssa Marteaux, Tổng Lãnh sự Hà Lan tại TP.HCM, phát biểu khai mạc tại VIS 2026.
Ở phần khai mạc, Tổng Lãnh sự Hà Lan Raïssa Marteaux và Quyền Tổng Lãnh sự Trung Quốc Xu Zhou cùng nhìn bài toán từ góc mạng lưới. Theo hai nhà ngoại giao, tham gia các mạng lưới đổi mới sáng tạo quốc tế và mở hành lang hợp tác công nghệ xuyên biên giới là con đường ngắn nhất để Việt Nam đón dòng vốn và tri thức đang dịch chuyển.
Ngày làm việc thứ hai của VIS 2026 hôm nay (15/10) chuyển sang chuẩn mực công nghiệp, đổi mới sáng tạo mở và chuyển dịch năng lượng. Ba chủ đề ấy vẫn quay về đúng đoạn ống mà phiên chiều 14/10 đã chỉ ra.
Đài Loan thành lập ITRI năm 1973 và phải chờ tới năm 1987 mới có TSMC. Trong 14 năm đó, nhà nước là bên bỏ tiền cho những đoạn ống mà chưa doanh nghiệp nào chịu đặt, từ dây chuyền thử nghiệm tới đội ngũ kỹ sư. Khi giám đốc một hãng điện toán đám mây đến hội nghị đổi mới sáng tạo để nói về điện năng và dữ liệu ngữ cảnh, câu hỏi dành cho Việt Nam cũng đã đổi từ chuyện có bao nhiêu ý tưởng sang chuyện ai sẽ đặt đường ống trước khi ý tưởng cần chảy qua. Phòng thí nghiệm sinh ra ý tưởng, còn đường ống ra nhà máy phải có người đặt trước.
Trong bối cảnh các tiêu chuẩn ESG và rào cản carbon ngày càng tác động đến thương mại toàn cầu, doanh nghiệp Việt Nam đứng trước yêu cầu phải minh bạch dữ liệu, chứng minh hiệu quả đầu tư và nâng cao năng lực công nghệ. Tại VIS 2026, hơn 250 tổ chức trong nước và quốc tế đã cùng thảo luận về cách tháo gỡ những nút thắt này.
Minh bạch dữ liệu trở thành chìa khóa tiếp cận vốn xanh
Nguồn vốn quốc tế dành cho quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế phát thải thấp không hẳn khan hiếm. Vấn đề nằm ở việc doanh nghiệp có đủ năng lực chứng minh hiệu quả sử dụng vốn, minh bạch dữ liệu phát thải và xây dựng lộ trình chuyển đổi khả thi hay không.
Đây là một trong những vấn đề được đặt ra tại Hội nghị Thượng đỉnh Đổi mới Sáng tạo Việt Nam 2026 (VIS 2026), diễn ra tại TP.HCM ngày 16/10. Sự kiện tập trung vào các chủ đề chuyển dịch năng lượng, tài chính xanh và công nghệ sâu trong bối cảnh doanh nghiệp phải thích ứng với những yêu cầu mới từ thị trường quốc tế.
Tại diễn đàn, bà Lim Lijuan, CFO UOB Vietnam, cho rằng nút thắt trong việc tiếp cận nguồn vốn xanh nằm ở mức độ minh bạch của dữ liệu đo lường phát thải, tính khả thi của lộ trình chuyển đổi và cấu trúc quản trị ESG. Khi chuỗi cung ứng toàn cầu tái cấu trúc, chi phí không hành động có thể lớn hơn nhiều so với khoản đầu tư ban đầu cho chuyển đổi.
Điều này đồng nghĩa việc đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường, xã hội và quản trị (ESG) không nên chỉ dừng ở yêu cầu tuân thủ. Doanh nghiệp cần đưa các tiêu chí phát triển bền vững vào hoạt động quản trị, đồng thời lượng hóa hiệu quả kinh tế của từng khoản đầu tư.
Từ góc nhìn của nhà đầu tư quốc tế, bà Theresa Evanoff, Executive Director GAIN, nhận định đáp ứng tiêu chuẩn ESG mới chỉ là bước đầu để mở cánh cửa tiếp cận nguồn vốn. Một mô hình tài chính lành mạnh, dữ liệu minh bạch và khả năng sinh lời thực chất mới là những yếu tố quan trọng quyết định việc giải ngân.
Trong khi đó, bà Lâm Thúy Ái, Chủ tịch HĐQT Mebi Group, chia sẻ kinh nghiệm đầu tư vào mô hình nông nghiệp công nghệ cao kết hợp kinh tế tuần hoàn. Theo bà, việc kiên định theo đuổi các tiêu chuẩn quốc tế có thể giúp doanh nghiệp kiểm soát rủi ro hàng tồn kho và chinh phục khách hàng bằng chất lượng sản phẩm.
Các ý kiến tại diễn đàn cho thấy doanh nghiệp cần chuyển từ tư duy coi phát triển bền vững là chi phí bắt buộc sang xem đây là khoản đầu tư chiến lược. Để thực hiện điều đó, việc số hóa dữ liệu tiêu thụ năng lượng, chuẩn hóa chỉ số phát thải và tính toán tỷ suất hoàn vốn đầu tư (ROI) cần trở thành một phần trong quá trình quản trị.
Từ áp lực CBAM đến yêu cầu thay đổi cách vận hành
Bên cạnh yêu cầu tiếp cận vốn, những rào cản kỹ thuật thế hệ mới, trong đó có Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM), cũng đặt ra sức ép đối với doanh nghiệp tham gia thương mại quốc tế.
Khi tiêu chuẩn môi trường ngày càng gắn với hoạt động sản xuất và chuỗi cung ứng, việc thiếu dữ liệu phát thải hoặc chưa xây dựng được lộ trình chuyển đổi rõ ràng có thể làm suy giảm khả năng đáp ứng yêu cầu của đối tác. Vì vậy, ESG không chỉ là câu chuyện báo cáo mà còn liên quan trực tiếp đến cách doanh nghiệp tổ chức sản xuất, sử dụng năng lượng và kiểm soát chi phí.
Tại VIS 2026, các chuyên gia khuyến nghị doanh nghiệp tập trung vào ba hướng: quản trị dựa trên dữ liệu, chuyển các tiêu chí ESG thành chỉ tiêu vận hành cụ thể và tăng cường hợp tác quốc tế để tiếp nhận công nghệ cũng như các mô hình quản trị rủi ro tiên tiến.
Ở góc độ quản trị doanh nghiệp, ông Gaku Echizemiya, CEO Talented Company, nhấn mạnh sự cần thiết của việc kết hợp kỷ luật dài hạn trong quản trị quốc tế với tốc độ và tính linh hoạt của thị trường Việt Nam. Việc trao quyền cho đội ngũ nhân sự trẻ cũng được xem là một yếu tố thúc đẩy đổi mới.
Như vậy, bài toán chuyển đổi xanh không chỉ nằm ở việc đầu tư thiết bị hay đáp ứng một bộ tiêu chuẩn. Doanh nghiệp còn phải xây dựng hệ thống dữ liệu đủ tin cậy, xác định được hiệu quả tài chính và biến mục tiêu phát triển bền vững thành những nhiệm vụ cụ thể trong hoạt động hàng ngày.
Công nghệ sâu cần cơ chế chia sẻ rủi ro
Một chủ đề đáng chú ý khác tại VIS 2026 là thương mại hóa công nghệ sâu (deep tech), đặc biệt trong các lĩnh vực bán dẫn, vi mạch, cơ khí chính xác và trí tuệ nhân tạo (AI).
Đây là những lĩnh vực có đặc thù là thời gian nghiên cứu và phát triển (R&D) kéo dài, đòi hỏi hạ tầng đầu tư lớn và tiềm ẩn nhiều rủi ro. Nếu thiếu cơ chế hỗ trợ ở giai đoạn đầu, các dự án có thể gặp khó khăn trong việc thu hút dòng vốn tư nhân, ngay cả khi công nghệ có tiềm năng ứng dụng.
Bà Raïssa Marteaux, Tổng Lãnh sự Vương quốc Hà Lan tại TP.HCM, chia sẻ kinh nghiệm từ mô hình “Dutch Diamond” của Hà Lan, trong đó Chính phủ, doanh nghiệp tư nhân, viện nghiên cứu và trường đại học cùng phối hợp phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.
Theo bà, một phát minh tốt không tự động trở thành một doanh nghiệp thành công. Kết quả nghiên cứu cần được đưa ra thị trường thông qua các hạ tầng thử nghiệm tiệm cận sản xuất công nghiệp. Đồng thời, Chính phủ có vai trò chấp nhận một phần rủi ro ở giai đoạn đầu để tạo điều kiện thu hút nguồn vốn tư nhân.
Từ kinh nghiệm này, các chuyên gia tại diễn đàn đề xuất phát triển hạ tầng nghiên cứu dùng chung, tăng cường liên kết giữa trường đại học và tập đoàn công nghệ quốc tế trong đào tạo nhân lực bán dẫn, AI, đồng thời xem xét các mô hình quỹ đồng đầu tư giữa nguồn vốn Nhà nước và các quỹ đầu tư quốc tế.
Mục tiêu là giảm chi phí R&D ban đầu, chia sẻ rủi ro và tạo điều kiện để doanh nghiệp đưa công nghệ từ phòng thí nghiệm vào sản xuất, thương mại hóa.
Hơn 150 cuộc kết nối kinh doanh tại VIS 2026
Theo ban tổ chức, VIS 2026 thu hút hơn 250 tổ chức trong nước và quốc tế, ghi nhận hơn 150 cuộc kết nối kinh doanh trực tiếp theo hình thức 1:1 và 22 biên bản ghi nhớ được ký kết. Các hoạt động kết nối hướng tới hợp tác đầu tư, nghiên cứu, chuyển giao công nghệ và phát triển thị trường xuyên biên giới.
Trong khuôn khổ sự kiện, InnoLab Asia và Spacecubed của Australia hợp tác triển khai Perth Landing Pad, tạo điều kiện để startup và doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận không gian làm việc, mạng lưới cố vấn, hỗ trợ tài chính và cơ hội thâm nhập thị trường Australia. Chiều ngược lại, InnoLab Asia sẽ hỗ trợ doanh nghiệp công nghệ Australia tìm kiếm cơ hội tại Việt Nam.
Một liên minh khác giữa InnoLab Asia, Wellips và Đại học Quốc gia Gongju của Hàn Quốc hướng tới thúc đẩy các đoàn doanh nghiệp, quỹ đầu tư Hàn Quốc tìm kiếm cơ hội hợp tác, chuyển giao công nghệ và đầu tư dài hạn tại Việt Nam trong giai đoạn 2027–2030.
Trong lĩnh vực công nghệ công nghiệp, liên doanh Veep & Neuron giữa Việt Nam và Singapore được thành lập với định hướng phát triển, thương mại hóa các giải pháp nền tảng thông minh phục vụ quản trị vận hành, tối ưu năng lượng và kiểm kê, giảm phát thải tại các khu công nghiệp.
Được tổ chức thường niên từ năm 2022 bởi InnoLab Asia cùng các đối tác quốc tế, VIS hướng tới kết nối doanh nghiệp với nguồn lực công nghệ, thương mại và đầu tư. Những kết quả tại kỳ diễn đàn năm nay cho thấy bên cạnh việc tìm kiếm đối tác, bài toán quan trọng hơn đối với doanh nghiệp Việt Nam vẫn là nâng cao năng lực quản trị, chứng minh hiệu qu
Đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế từng là điều kiện để doanh nghiệp Việt tham gia chuỗi giá trị toàn cầu. Nhưng khi yêu cầu này dần trở thành thông lệ, lợi thế cạnh tranh tiếp theo nằm ở khả năng làm chủ và kiến tạo những chuẩn mực mới.
Từ làm đúng tiêu chuẩn đến tạo ra giá trị tham chiếu
Khi lợi thế cạnh tranh dựa trên chi phí và khả năng thích ứng dần thu hẹp, doanh nghiệp Việt Nam đứng trước yêu cầu nâng cấp năng lực. Câu hỏi không còn chỉ là làm thế nào để đáp ứng tốt hơn những tiêu chuẩn của thị trường quốc tế, mà là khi nào doanh nghiệp có thể tạo ra những giá trị đủ sức trở thành tham chiếu cho thị trường.
Đây là vấn đề trọng tâm được đặt ra tại diễn đàn “Cạnh tranh bằng định chuẩn trong thời kỳ xoay trục kinh tế”, diễn ra sáng 15/10 trong khuôn khổ Hội nghị Thượng đỉnh Đổi mới Sáng tạo Việt Nam 2026 (Vietnam Innovation Summit 2026 – VIS 2026) tại TP.HCM.
Trong bối cảnh dòng vốn, thương mại và chuỗi giá trị toàn cầu đang tái cấu trúc, các yêu cầu về kiểm kê carbon, tiêu chuẩn môi trường, xã hội và quản trị (ESG), truy xuất nguồn gốc, cũng như vận hành bền vững ngày càng tác động trực tiếp đến khả năng tiếp cận thị trường của doanh nghiệp.
Các diễn giả chia sẻ tại Vietnam Innovation Summit 2026.
Cạnh tranh vì thế không còn chỉ xoay quanh giá thành hay tốc độ sản xuất. Chất lượng ổn định, năng lực đổi mới, công nghệ và mức độ tin cậy trong vận hành ngày càng trở thành những yếu tố quyết định vị thế của doanh nghiệp.
Ông Mohammad Mudasser, Phó Tổng Giám đốc PwC Vietnam, nhận định lợi thế cạnh tranh dựa trên chi phí và gia công đang thu hẹp. Việt Nam đã đi qua giai đoạn chỉ cần đáp ứng tiêu chuẩn để tham gia chuỗi giá trị; chặng đường tiếp theo đòi hỏi doanh nghiệp làm chủ chất lượng, công nghệ, quản trị và từng bước tạo ra những giá trị có sức tham chiếu.
Nói cách khác, đáp ứng tiêu chuẩn là bước khởi đầu, chưa phải đích đến của quá trình nâng cấp năng lực cạnh tranh.
Ba nấc thang nâng cấp năng lực doanh nghiệp
Theo khung phát triển được đề cập tại hội nghị, gắn với định hướng trong Báo cáo Phát triển Thế giới 2025 của Ngân hàng Thế giới, hành trình nâng tầm năng lực cạnh tranh có thể được nhìn qua ba nấc thang: Adapt – tiếp nhận và thích ứng; Align – đồng bộ và nội địa hóa; Author – kiến tạo và dẫn dắt chuẩn mực.
Ở giai đoạn đầu, doanh nghiệp cần đáp ứng những yêu cầu của thị trường để tham gia chuỗi cung ứng quốc tế. Tiếp đó, các tiêu chuẩn phải được chuyển hóa thành năng lực vận hành nội tại, thay vì chỉ tồn tại trên giấy tờ hoặc trong những chứng nhận riêng lẻ.
Nấc thang cao hơn là khả năng làm chủ công nghệ, liên tục cải tiến và tạo ra những giá trị mới để thị trường tham chiếu. Khi đó, doanh nghiệp không chỉ thực hiện theo những quy tắc có sẵn mà còn có thể góp phần định hình cách thức sản xuất, quản trị và cung cấp sản phẩm, dịch vụ.
Quá trình này cũng mở rộng cách nhìn về đổi mới sáng tạo. Đổi mới không nhất thiết chỉ đến từ một công nghệ đột phá, mà có thể bắt đầu bằng việc cải tiến quy trình, mô hình kinh doanh hoặc phương thức giải quyết một bài toán hiện hữu.
Khi một giải pháp chứng minh được hiệu quả, có thể đo lường và được áp dụng nhất quán, nó có khả năng tạo dựng niềm tin và nhân rộng. Những yêu cầu cao hơn từ doanh nghiệp đầu chuỗi cũng có thể thúc đẩy nhà cung cấp nâng cấp năng lực, tạo hiệu ứng lan tỏa trên toàn bộ chuỗi giá trị.
Tuy nhiên, định chuẩn không có nghĩa là tách khỏi hệ thống tiêu chuẩn quốc tế. Ngược lại, năng lực kiến tạo thường được hình thành từ quá trình tiếp nhận, học hỏi và làm chủ những chuẩn mực đã được kiểm chứng, trước khi phát triển những giá trị mới phù hợp với nhu cầu thị trường.
Không thể chỉ trông chờ vào một vài doanh nghiệp tiên phong
Để chuyển từ đáp ứng tiêu chuẩn sang kiến tạo chuẩn mực, doanh nghiệp cần nhiều hơn năng lực nội tại. Theo các diễn giả tại VIS 2026, quá trình này đòi hỏi sự phối hợp giữa chính sách, thị trường và cộng đồng doanh nghiệp.
Trước hết, môi trường thể chế cần khuyến khích đầu tư dài hạn vào nghiên cứu và phát triển (R&D), công nghệ và chuẩn hóa chất lượng. Những năng lực này thường đòi hỏi nguồn lực đáng kể và thời gian tích lũy, trong khi hiệu quả không phải lúc nào cũng xuất hiện ngay trong ngắn hạn.
Thứ hai là động lực từ thị trường. Nếu giá thấp vẫn là yếu tố gần như duy nhất quyết định lựa chọn của khách hàng, doanh nghiệp sẽ khó có đủ động lực đầu tư vào chất lượng, độ tin cậy và tính bền vững. Ngược lại, khi thị trường ghi nhận những giá trị này, các khoản đầu tư nâng cấp năng lực mới có cơ hội tạo ra lợi thế dài hạn.
Thứ ba là sự sẵn sàng của chính doanh nghiệp trong việc nâng cấp quản trị, minh bạch thông tin, phát triển nhân lực và làm chủ công nghệ.
Ông Richard D. McClellan, CEO Trung tâm Tài chính Quốc tế Việt Nam tại TP.HCM (VIFC), cho rằng dù đã có một số doanh nghiệp Việt Nam vươn lên và vận hành tiệm cận chuẩn mực quốc tế, phần đông doanh nghiệp nội địa vẫn chưa đạt đến cấp độ này. Theo ông, hai yêu cầu quan trọng là nâng cao tính minh bạch trong quản trị và chủ động giao tiếp bằng ngôn ngữ chuẩn mực của thị trường tài chính, thương mại toàn cầu.
Từ góc độ phát triển công nghiệp, ông Lê Minh Trung, Giám đốc Trung tâm Hỗ trợ Phát triển Công nghiệp và Phát triển Bền vững (CSED), thuộc Sở Công Thương TP.HCM, nhấn mạnh một vài doanh nghiệp tiên phong chưa đủ tạo nên năng lực định chuẩn của cả nền kinh tế.
Điều cần thiết là xây dựng một hệ sinh thái cùng dịch chuyển, trong đó chính sách khuyến khích chất lượng và R&D, thị trường ghi nhận giá trị thực chất, còn doanh nghiệp sẵn sàng đầu tư dài hạn. Mục tiêu cuối cùng là chuyển năng lực của những doanh nghiệp đi đầu thành năng lực cạnh tranh rộng hơn của nền kinh tế.
Từ hợp tác quốc tế đến năng lực cạnh tranh của nền kinh tế
Kinh nghiệm hợp tác với các tập đoàn đa quốc gia cũng là một kênh giúp doanh nghiệp Việt tiếp cận công nghệ, phương thức quản trị và tiêu chuẩn vận hành quốc tế.
Tại diễn đàn, ông Roger Leitner, Chủ tịch kiêm Tổng Giám đốc ASEAN-Swiss Chamber of Commerce, đồng thời là thành viên Hội đồng quản trị và đồng Chủ tịch Ủy ban Việt Nam thuộc Hiệp hội Thương mại Thụy Sĩ – Châu Á, cùng các chuyên gia quốc tế chia sẻ kinh nghiệm về việc đồng bộ tiêu chuẩn và chuyển giao công nghệ.
Theo các ý kiến tại hội nghị, việc xây dựng cơ sở sản xuất và hợp tác thương mại theo chuẩn mực quốc tế ngay từ đầu tạo cơ hội nâng cấp toàn diện hoạt động, từ ứng dụng công nghệ hiện đại, an toàn lao động đến tính bền vững. Nguồn nhân lực từng làm việc trong nhiều môi trường doanh nghiệp khác nhau cũng có thể đem lại góc nhìn đa dạng, góp phần liên tục cải tiến các tiêu chuẩn hiện có.
Các diễn giả đồng thời nhấn mạnh mối quan hệ bổ trợ giữa tiêu chuẩn hóa và đổi mới sáng tạo: tiêu chuẩn tạo nền tảng để mở rộng quy mô, trong khi đổi mới là động lực giúp doanh nghiệp tiếp tục thích ứng với những thay đổi của thị trường.
Trong hai ngày diễn ra, VIS 2026 đặt câu chuyện định chuẩn trong bức tranh rộng hơn về đổi mới sáng tạo, từ dòng vốn, thể chế, công nghệ sâu, thương mại hóa nghiên cứu đến kinh tế xanh và chuyển dịch năng lượng. Hội nghị quy tụ hơn 4.500 lượt đại biểu tham dự trực tiếp, hơn 50 chuyên gia và diễn giả trong nước, quốc tế cùng hơn 50 đối tác chiến lược, quỹ đầu tư và tập đoàn công nghệ.
Với Việt Nam, khoảng cách từ theo chuẩn đến định chuẩn không thể được rút ngắn chỉ bằng một chứng nhận hay một vài doanh nghiệp thành công. Đó là quá trình tích lũy năng lực công nghệ, chất lượng, quản trị và đổi mới sáng tạo, đồng thời cần một thị trường đủ sức ghi nhận những giá trị được tạo ra.
Thách thức lớn hơn trong giai đoạn tới vì thế không chỉ là tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu, mà còn là xác định những lĩnh vực Việt Nam có thể tạo ra sản phẩm, công nghệ và phương thức vận hành đủ khác biệt, đủ tin cậy để góp phần định hình các chuẩn mực của thị trường khu vực và thế giới.
Diễn ra từ ngày 13 đến 15/10 tại TP.HCM, Hội nghị Thượng đỉnh Đổi mới Sáng tạo Việt Nam (VIS 2026) tập trung vào thu hút FDI thế hệ mới, thương mại hóa công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Hội nghị Thượng đỉnh Đổi mới Sáng tạo Việt Nam (VIS 2026) diễn ra từ ngày 13 đến 15/10 tại TP.HCM, với chủ đề “Critical Mass – The New Currents of Innovation: Vietnam at the Center of a Global Realignment”.
Sự kiện được tổ chức trong bối cảnh dòng vốn đầu tư quốc tế ngày càng có xu hướng lựa chọn những thị trường có năng lực hấp thụ công nghệ và tạo ra giá trị gia tăng.
Theo các số liệu được Ban tổ chức dẫn lại, GDP Việt Nam năm 2025 tăng 8%, xuất khẩu tăng 16,7% và vốn FDI giải ngân đạt 27,6 tỷ USD. Trong năm 2026, Ngân hàng Thế giới (WB) và Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) đưa ra các dự báo tăng trưởng kinh tế Việt Nam trong khoảng 7,4-7,8%.
Trong bối cảnh đó, bài toán đặt ra không chỉ là thu hút thêm vốn đầu tư mà còn là nâng cao năng lực tiếp nhận công nghệ, phát triển các ngành có giá trị gia tăng cao và tăng sức cạnh tranh của doanh nghiệp trong nước.
Tìm lời giải cho dòng vốn FDI thế hệ mới
Một trọng tâm của VIS 2026 là diễn đàn “Capital Without Borders”, tập trung thảo luận về Khu Thương mại Tự do (FTZ) và Trung tâm Tài chính Quốc tế (IFC) tại TP.HCM.
Tại sự kiện, ông Ismail Al Naqi, thành viên Hội đồng Tiểu vương quốc Ajman (UAE), sẽ chia sẻ kinh nghiệm vận hành mô hình Free Zone, bao gồm khung pháp lý cho phép sở hữu 100% vốn nước ngoài, cơ chế tự do hóa dòng vốn và chính sách thu hút nhân tài.
Những kinh nghiệm này được kỳ vọng đóng góp góc nhìn cho mục tiêu phát triển FTZ tại TP.HCM, trong đó có định hướng đóng góp 1/5 GDP thành phố vào năm 2045.
Kết nối công nghệ với nhu cầu thị trường
AI, bán dẫn, Physical AI và sản xuất thông minh là những lĩnh vực được đưa vào các phiên thảo luận chuyên sâu tại VIS 2026.
Đáng chú ý, Đại học RMIT Việt Nam đồng tổ chức phiên thảo luận dưới sự chủ trì của GS. Scott Thompson-Whiteside, tập trung vào mô hình hợp tác “Ba nhà” giữa nhà nước, doanh nghiệp và trường đại học.
Nội dung đáng chú ý là cấp phép tài sản trí tuệ (IP licensing), hướng đến đưa các kết quả nghiên cứu về robot và AI từ phòng thí nghiệm vào ứng dụng thương mại.
Bên cạnh đó, hội nghị dự kiến tổ chức hơn 150 phiên kết nối giao thương 1:1, trong khuôn khổ chương trình ASEAN CrossConnect đồng tổ chức cùng Cradle Fund Malaysia. Các hoạt động diễn ra tại 4 sân khấu chuyên biệt, tạo cơ hội kết nối giữa tập đoàn, quỹ đầu tư và startup.
Nâng chuẩn cạnh tranh trong chuỗi cung ứng xanh
VIS 2026 cũng dành nội dung thảo luận cho kinh tế xanh, tài chính ESG và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.
Tại tọa đàm “Cạnh tranh bằng định chuẩn trong thời kỳ xoay trục kinh tế”, Masterise Group, đối tác chiến lược của sự kiện, sẽ đồng chủ trì các trao đổi về kinh nghiệm áp dụng tiêu chuẩn quốc tế trong lĩnh vực hạ tầng và các dự án trọng điểm.
Trong bối cảnh các yêu cầu về môi trường và phát thải ngày càng được chú trọng, việc đáp ứng tiêu chuẩn xanh, trong đó có Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của Liên minh châu Âu, trở thành vấn đề doanh nghiệp xuất khẩu cần quan tâm.
Thông qua các phiên thảo luận, VIS 2026 hướng đến việc kết nối nguồn lực đầu tư, công nghệ và thể chế, qua đó góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Hội nghị diễn ra tại Riverside Saigon Palace, số 360 Bến Vân Đồn, phường Vĩnh Hội, TP.HCM.
Các diễn giả đặt ra vấn đề: Sản phẩm mình làm ra, có dám dùng cho bản thân, cha mẹ, con cái hay không? Và chúng ta sẽ để lại giá trị gì cho thế hệ sau?”
Trong khuôn khổ ngày làm việc thứ hai hôm 15/10 của Hội nghị Thượng đỉnh Đổi mới Sáng tạo Việt Nam 2026 (Vietnam Innovation Summit 2026 – VIS 2026), diễn đàn trọng tâm “Kinh tế Xanh & Chuyển dịch Năng lượng” đã diễn ra sôi nổi, quy tụ đông đảo lãnh đạo doanh nghiệp, các định chế tài chính quốc tế và các quỹ đầu tư phát triển.
Trong bối cảnh dòng thương mại toàn cầu chịu sự siết chặt bởi các hàng rào kỹ thuật thế hệ mới, điển hình là Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) cùng các bộ tiêu chuẩn Môi trường, Xã hội và Quản trị (ESG) gắt gao, chiến lược phát triển bền vững không còn dừng lại ở hoạt động làm hình ảnh hay tuân thủ đối phó.
Diễn đàn đã mang đến một thông điệp chiến lược: Chuyển đổi xanh đã trở thành bộ lọc sinh tồn và là đòn bẩy cốt lõi giúp doanh nghiệp Việt vươn tầm từ việc “đáp ứng tiêu chuẩn” sang “dẫn dắt luật chơi”.
Chuyển dịch năng lượng toàn cầu: Năng lượng sạch là lựa chọn kinh tế vượt trội
Phát biểu đề dẫn mở màn diễn đàn, Bà Trish Lee – Lãnh sự Thương mại & Đầu tư, Tổng Lãnh sự quán Úc tại TP.HCM đã phác thảo bức tranh chuyển dịch năng lượng toàn cầu mang tính không thể đảo ngược, đồng thời khẳng định vị thế dẫn dắt của Việt Nam tại khu vực Đông Nam Á khi năng lượng tái tạo hiện đã chiếm hơn một nửa cơ cấu nguồn điện quốc gia.
“Việt Nam đã đạt được những tiến bộ rất đáng ghi nhận: năng lượng tái tạo hiện chiếm hơn một nửa cơ cấu nguồn điện quốc gia, củng cố vững chắc vị thế dẫn đầu về năng lượng sạch tại Đông Nam Á” , bà Trish Lee đánh giá.
Nhấn mạnh về bản chất của làn sóng chuyển dịch xanh, bà Trish Lee khẳng định: “Kinh tế xanh và chuyển dịch năng lượng không chỉ đơn thuần là hành động ứng phó với biến đổi khí hậu, mà còn là một chính sách kinh tế – phát triển thông minh, giúp bảo đảm nguồn năng lượng an toàn, đáng tin cậy với chi phí hợp lý, đồng thời tạo động lực thúc đẩy việc làm và tăng trưởng. Năng lượng sạch đã thực sự trở thành lựa chọn kinh tế vượt trội trên phạm vi toàn cầu.”
Đại diện Tổng Lãnh sự quán Úc cũng chỉ ra rằng, với ước tính nhu cầu đầu tư lên tới 2.400 tỷ USD từ nay đến năm 2050 để Việt Nam đạt mục tiêu Net Zero, các chương trình tài chính khí hậu quốc tế đang đóng vai trò là “chất xúc tác” quan trọng giúp huy động nguồn vốn tư nhân vào hạ tầng xanh, công nghệ lưu trữ và điện khí hóa nền kinh tế.
Triển khai nguồn vốn cho Net-Zero: Xây dựng mô hình kinh doanh khả thi và đo lường thực chất
Giải mã bài toán cốt lõi về việc khơi thông và phân bổ nguồn vốn cho tiến trình chuyển dịch Net-Zero, Bà Lim Lijuan – Giám đốc Tài chính (CFO), UOB Vietnam đã mang đến bài tham luận chuyên sâu, phác thảo bức tranh phối hợp đa bên và yêu cầu chuyển đổi tư duy toàn diện của toàn bộ hệ sinh thái tài chính – doanh nghiệp.
Theo Bà Lim Lijuan, việc triển khai hiệu quả dòng vốn xanh đòi hỏi vai trò rõ ràng của từng chủ thể: Chính phủ cung cấp khung chính sách minh bạch; doanh nghiệp xây dựng dự án khả thi; ngân hàng thương mại cấu trúc và tài trợ nguồn lực; các tổ chức phát triển chấp nhận rủi ro giai đoạn đầu; các nhà đầu tư dài hạn mang lại quy mô; và các nhà đổi mới sáng tạo phải chứng minh được giải pháp sẵn sàng thương mại hóa với chi phí hợp lý.
Đánh giá về yếu tố quyết định để các định chế tài chính giải ngân, đại diện UOB Vietnam nhấn mạnh: “Một phương án kinh doanh tin cậy cùng kết quả đo lường tác động môi trường thực chất chính là những căn cứ cốt lõi để Hội đồng Quản trị hoặc nhà tài trợ phê duyệt khoản đầu tư. Dù đầu tư cho phát triển bền vững đòi hỏi lượng vốn ban đầu lớn hơn, nhưng doa nh nghiệp cần nhìn nhận chi phí của việc không hành động sẽ còn đắt đỏ hơn nhiều trước sự thay đổi của chuỗi cung ứng, yêu cầu khắt khe của khách hàng và tiêu chuẩn về năng lực chống chịu từ các nhà đầu tư.”
Bà Lim Lijuan khẳng định dòng vốn sẽ lập tức chảy vào các mô hình kinh doanh thúc đẩy năng suất, năng lực chống chịu và tăng trưởng nếu doanh nghiệp chứng minh được giá trị thực tế, nhà đầu tư thấy được lợi nhuận hợp lý và ngân hàng linh hoạt kết hợp các nguồn vốn linh hoạt. Với tiềm năng hiện hữu, Việt Nam hoàn toàn có cơ hội biến hành trình chuyển dịch Net-Zero trở thành một trong những câu chuyện tăng trưởng hấp dẫn nhất châu Á.
Vượt qua rào cản tuân thủ để kiến tạo giá trị mới: Bài toán đầu tư thương mại cho doanh nghiệp Việt
Diễn đàn đã thẳng thắn mổ xẻ khoảng cách lớn giữa nhận thức và thực thi trong cộng đồng doanh nghiệp: dù có tới 96% tổ chức thừa nhận tầm quan trọng của phát triển bền vững, nhưng chưa đến một nửa thực sự bắt tay vào hành động.
Bà Nguyễn Nhuệ Hà – Giám đốc Điều hành Advanced Partners nhận định nguyên nhân xuất phát từ tư duy coi ESG là chi phí tuân thủ thụ động: “Phát triển bền vững không phải là rào cản chi phí mà là khoản đầu tư thương mại khả thi, mang lại giá trị kinh tế đo lường được. Sự bền vững và lòng tốt phải luôn song hành cùng hiệu quả kinh doanh.”
Khẳng định tính thương mại của mô hình sản xuất xanh từ câu chuyện thực tế của một trang trại công nghệ cao kết hợp kinh tế tuần hoàn quy mô 70ha, Bà Lâm Thúy Ái – Chủ tịch HĐQT Mebi Group chia sẻ: “Sao người ta làm được mà người Việt mình làm không được? Nếu xem đó là sứ mệnh và khoản đầu tư chiến lược, chúng ta sẽ có bài toán tài chính rõ ràng. Việc chấp nhận ‘đi chậm mà chắc’ để đạt chuẩn quốc tế giúp đảm bảo tính bền vững pháp lý và loại bỏ rủi r o hàng tồn kho nhờ niềm tin tuyệt đối từ thị trường. Nhưng trước hết, tư duy phải đúng ngay từ ban đầu: sản phẩm mình làm ra, mình có dám dùng cho bản thân, cha mẹ, con cái mình không? Và mình sẽ để lại giá trị gì cho thế hệ sau?”
Ở góc độ thu hút nguồn vốn toàn cầu, Bà Theresa Evanoff – Giám đốc Điều hành Global Angel Investor Network (GAIN) nhấn mạnh việc đáp ứng tiêu chuẩn ESG chỉ là “cánh cửa mở” để thu hút sự chú ý, nhưng mô hình tài chính lành mạnh và khả năng sinh lời thực chất mới là “chìa khóa” quyết định việc giải ngân của các quỹ đầu tư.
Trong khi đó, Ông Gaku Echizemiya – CEO Talented Company (Nhật Bản) cho rằng tư duy lãnh đạo chính là yếu tố quyết định: lợi thế cạnh tranh sẽ thuộc về các doanh nghiệp biết kết hợp tầm nhìn dài hạn, kỷ luật quản trị của Nhật Bản với tốc độ và sự nhạy bén linh hoạt của thị trường Việt Nam.
Bổ sung góc nhìn chiến lược quốc tế, Bà Trish Lee – Lãnh sự Thương mại & Đầu tư, Tổng Lãnh sự quán Úc tại TP.HCM khẳng định: “Các doanh nghiệp Việt Nam thành công nhất sẽ là những đơn vị coi chuẩn mực ESG là lợi thế cạnh tranh cốt lõi chứ không phải là nghĩa vụ tuân thủ hình thức. Năng lực ESG hiện là yêu cầu thương mại bắt buộc để thu hút dòng vốn quốc tế.”
Để chuyển hóa cam kết xanh thành lợi thế cạnh tranh dài hạn, các diễn giả thống nhất doanh nghiệp Việt Nam cần tập trung vào ba trụ cột hành động cốt lõi trong 3–5 năm tới.
1. Quản trị dựa trên dữ liệu (Data-driven): Số hóa và minh bạch hóa hiện trạng phát thải, tiêu thụ năng lượng để đo lường chính xác chỉ số hoàn vốn đầu tư (ROI) cho từng dự án xanh
2.Nội hóa ngôn ngữ kinh doanh & Trao quyền: Dịch chuyển khái niệm bền vững thành mục tiêu vận hành hàng ngày; đồng thời tin tưởng trao quyền cho lực lượng nhân tài trẻ – thế hệ sở hữu tư duy nhạy bén và mối quan tâm tự nhiên với môi trường
3. Chủ động hợp tác quốc tế: Kết nối sâu rộng với các đối tác toàn cầu để chuyển giao công nghệ, tiếp nhận chuẩn mực quản trị và áp dụng các bộ KPI bền vững tiên tiến.
Sự chuyển dịch từ kinh tế tuyến tính sang kinh tế tuần hoàn, kết hợp giữa tư duy đầu tư dài hạn và nguồn tài chính xanh được khơi thông, chính là bệ phóng vững chắc để các doanh nghiệp Việt định hình lại vị thế trên bản đồ thương mại quốc tế – biến áp lực hội nhập thành lợi thế cạnh tranh cốt lõi trong kỷ nguyên mới.
Vietnam Innovation Summit 2026 (VIS 2026) với chủ đề “Critical Mass – The New Currents of Innovation: Vietnam at the Center of a Global Realignment” , VIS 2026 quy tụ hơn 4.000+ lượt đại biểu, 120+ diễn giả hàng đầu trong và ngoài nước cùng hơn 250+ đối tác chiến lược, tập đoàn công nghệ và quỹ đầu tư toàn cầu.
Sự kiện khẳng định vị thế là diễn đàn kết nối hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, thúc đẩy chuyển giao công nghệ và khơi thông các dòng vốn chiến lược cho sự phát triển bền vững của Việt Nam.